Cao su chống va đập cửa

Từ: 论争 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 论争:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 论争 trong tiếng Trung hiện đại:

[lùnzhēng] luận chiến; tranh luận。论战。
这次论争的焦点是文艺的提高和普及的问题。
chủ yếu của cuộc tranh luận này là về việc nâng cao và phổ cập văn nghệ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 论

luận:luận bàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 争

chanh:cây chanh, quả chanh; ăn nói chanh chua (ăn nói chua ngoa)
danh:danh nhau miếng ăn (tranh nhau)
tranh:nhà tranh; tranh vanh (chênh vênh)
论争 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 论争 Tìm thêm nội dung cho: 论争