Cao su chống va đập cửa

Từ: 论战 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 论战:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 论战 trong tiếng Trung hiện đại:

[lùnzhàn] luận chiến; tranh luận; bàn cãi。指在政治、学术等问题上因意见不同互相争论。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 论

luận:luận bàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 战

chiến:chiến tranh, chiến đấu
论战 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 论战 Tìm thêm nội dung cho: 论战