Từ: 论辩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 论辩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 论辩 trong tiếng Trung hiện đại:

[lùnbiàn] biện luận。辩论。
论辩有力。
biện luận có sức thuyết phục.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 论

luận:luận bàn
论辩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 论辩 Tìm thêm nội dung cho: 论辩