Chữ 櫉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 櫉, chiết tự chữ TRÙ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 櫉:

櫉 trù

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 櫉

Chiết tự chữ trù bao gồm chữ 木 厂 尌 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

櫉 cấu thành từ 3 chữ: 木, 厂, 尌
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • hán, xưởng
  • trù [trù]

    U+6AC9, tổng 18 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chu2;
    Việt bính: ceoi4 cyu4;

    trù

    Nghĩa Trung Việt của từ 櫉

    (Danh) Cũng như .
    trù, như "trù (cái tủ)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 櫉:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , 檿, , , , , , , 𣝅, 𣝉, 𣞁, 𣞂, 𣞃, 𣞄, 𣞅, 𣞊, 𣞍, 𣞎,

    Chữ gần giống 櫉

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 櫉 Tự hình chữ 櫉 Tự hình chữ 櫉 Tự hình chữ 櫉

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 櫉

    trù:trù (cái tủ)
    櫉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 櫉 Tìm thêm nội dung cho: 櫉