Cao su chống va đập cửa

Từ: 评书 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 评书:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 评书 trong tiếng Trung hiện đại:

[píngshū] Bình thư (một hình thức văn nghệ dân gian của Trung Quốc, khi kể một câu chuyện dài dùng quạt, khăn làm đạo cụ)。曲艺的一种,多讲说长篇故事,用折扇、手拍、醒木等做道具。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 评

bình:bình phẩm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 书

thư:thư phục(chịu ép); thư hùng
评书 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 评书 Tìm thêm nội dung cho: 评书