Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 敛步 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 敛步:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 敛步 trong tiếng Trung hiện đại:

[liǎnbù] dừng chân; dừng bước。收住脚步,不往前走。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 敛

liễm:quyên liễm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 步

buạ:goá bụa
bộ:bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ
bụa:goá bụa
敛步 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 敛步 Tìm thêm nội dung cho: 敛步