Chữ 吜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 吜, chiết tự chữ XÁU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 吜

Chiết tự chữ xáu bao gồm chữ 口 丑 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

吜 cấu thành từ 2 chữ: 口, 丑
  • khẩu
  • giấu, sấu, sửu, xú, xấu
  • []

    U+541C, tổng 7 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chou3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 吜


    xáu, như "láu xáu (lấc cấc)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 吜:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠯋, 𠯗, 𠯜, 𠯦, 𠯪, 𠯮, 𠯹, 𠯻, 𠯼, 𠯽, 𠯾, 𠯿, 𠰀, 𠰁, 𠰂, 𠰃,

    Chữ gần giống 吜

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 吜 Tự hình chữ 吜 Tự hình chữ 吜 Tự hình chữ 吜

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 吜

    xáu:láu xáu (lấc cấc)
    吜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 吜 Tìm thêm nội dung cho: 吜