Từ: 试金石 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 试金石:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 试 • 金 • 石

Nghĩa của 试金石 trong tiếng Trung hiện đại:

[shìjīnshí] 1. đá thử vàng。矿物,是含炭质的石英和蛋白石等的混合物,致密而坚硬,黑色,用黄金在试金石上画一条纹就可以看出黄金的成色。
2. lấy chuẩn; làm chuẩn。比喻精确可靠的检验方法和依据。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 试

thí试:khảo thí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 金

ghim金:ghim vào
găm金:dap găm
kim金:kim khí, kim loại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 石

thạch石:thạch bàn, thạch bích
đán石:đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít)
试金石 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 试金石 Tìm thêm nội dung cho: 试金石