Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 诗意 trong tiếng Trung hiện đại:
[shīyì] ý thơ; chất thơ。象诗里表达的那样给人以美感的意境。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诗
| thi | 诗: | thi nhân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 诗意 Tìm thêm nội dung cho: 诗意
