Từ: 说媒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 说媒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 说媒 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuōméi] làm mối; làm mai; làm mai làm mối (hôn nhân)。指给人介绍婚姻。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 说

thuyết:thuyết khách, thuyết phục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 媒

mai:mai mối
moi: 
môi:môi giới
mối:làm mối
mồi:chim mồi
mụ:bà mụ; mụ già
说媒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 说媒 Tìm thêm nội dung cho: 说媒