Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 说媒 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuōméi] làm mối; làm mai; làm mai làm mối (hôn nhân)。指给人介绍婚姻。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 说
| thuyết | 说: | thuyết khách, thuyết phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 媒
| mai | 媒: | mai mối |
| moi | 媒: | |
| môi | 媒: | môi giới |
| mối | 媒: | làm mối |
| mồi | 媒: | chim mồi |
| mụ | 媒: | bà mụ; mụ già |

Tìm hình ảnh cho: 说媒 Tìm thêm nội dung cho: 说媒
