Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 请托 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐngtuō] nhờ làm hộ; nhờ người giúp đỡ。请求和托付(别人办事)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 请
| thỉnh | 请: | thỉnh cầu; thủng thỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 托
| thác | 托: | thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác |
| thách | 托: | thách thức |
| thước | 托: | thước kẻ; mực thước |
| thướt | 托: | thướt tha; lướt thướt |
| thốc | 托: | chạy thốc |

Tìm hình ảnh cho: 请托 Tìm thêm nội dung cho: 请托
