Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 课时 trong tiếng Trung hiện đại:
[kèshí] giờ dạy học; tiết dạy; giờ lên lớp。学时。
我担任两班的语文课, 每周共有十六课时。
tôi đảm nhiệm dạy hai lớp ngữ văn, mỗi tuần có tất cả mười sáu tiết dạy.
我担任两班的语文课, 每周共有十六课时。
tôi đảm nhiệm dạy hai lớp ngữ văn, mỗi tuần có tất cả mười sáu tiết dạy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 课
| khoá | 课: | khoá sinh; thuế khoá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 时
| thì | 时: | thì giờ |
| thời | 时: | thời tiết |

Tìm hình ảnh cho: 课时 Tìm thêm nội dung cho: 课时
