Chữ 淚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 淚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 淚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 淚

[]

U+F94D, tổng 11 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 淚


Chữ gần giống với 淚:

, , , , , , , , , , 㳿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 涿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Chữ gần giống 淚

Tự hình:

Tự hình chữ 淚 Tự hình chữ 淚 Tự hình chữ 淚 Tự hình chữ 淚

淚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 淚 Tìm thêm nội dung cho: 淚