Từ: 夯砣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 夯砣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 夯砣 trong tiếng Trung hiện đại:

[hāngtuó] cái đầm; đầm (đầm đất bằng gang hoặc bằng đá)。夯接触地面的部分,用石头或金属做成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夯

bổn: 
kháng:kháng (máy nện, nện chặt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 砣

đà: 
夯砣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 夯砣 Tìm thêm nội dung cho: 夯砣