Chữ 摜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 摜, chiết tự chữ QUÁN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摜:

摜 quán

Đây là các chữ cấu thành từ này: 摜

摜

Chiết tự chữ 摜

Chiết tự chữ quán bao gồm chữ 手 貫 hoặc 扌 貫 hoặc 才 貫 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 摜 cấu thành từ 2 chữ: 手, 貫
  • 手 thủ
  • 貫 quan, quen, quán
  • 2. 摜 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 貫
  • 扌 thủ
  • 貫 quan, quen, quán
  • 3. 摜 cấu thành từ 2 chữ: 才, 貫
  • 才 tài
  • 貫 quan, quen, quán
  • quán [quán]

    U+645C, tổng 14 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 掼;
    Pinyin: guan4, luo4;
    Việt bính: gwaan3;

    摜 quán

    Nghĩa Trung Việt của từ 摜

    (Động) Quẳng, ném.
    ◎Như: quán giao 摜
    交 trò chơi đánh vật.
    quán, như "quán (vứt bỏ): quán sa mạo (vứt bỏ từ quan)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 摜:

    㨭, 㨮, 㨯, 㨰, 㨱, 㨲, 㨳, 㨴, 㨵, 㨶, 㨷, 㨸, 㨹, 㨺, 㨽, 㨾, 㨿, 㩀, 㩁, 摎, 摏, 摐, 摑, 摔, 摕, 摘, 摚, 摜, 摞, 摟, 摠, 摣, 摦, 摧, 摪, 摭, 摮, 摱, 摲, 摳, 摴, 摵, 摶, 摷, 摹, 摺, 摻, 摼, 摽, 撁, 撂, 撄, 撇, 𢲵, 𢲷, 𢲸, 𢲼, 𢲽, 𢲾, 𢳂, 𢳆, 𢳙, 𢳜, 𢳝, 𢳞, 𢳟, 𢳠, 𢳥, 𢳯, 𢳳, 𢳶, 𢴇, 𢴈, 𢴉, 𢴊, 𢴋, 𢴌, 𢴍, 𢴎, 𢴏, 𢴐, 𢴑, 𢴒, 𢴓, 𢴔, 𢴖, 𢴗, 𢴘, 𢴙, 𢴚, 𢴛, 𢴜, 𢴝, 𢴞,

    Dị thể chữ 摜

    掼,

    Chữ gần giống 摜

    挮, 摃, 搹, 携, 搼, 搽, 搾, 摀, 摁, 摂,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 摜 Tự hình chữ 摜 Tự hình chữ 摜 Tự hình chữ 摜

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 摜

    quán摜:quán (vứt bỏ): quán sa mạo (vứt bỏ từ quan)
    摜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 摜 Tìm thêm nội dung cho: 摜