Chữ 溁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 溁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 溁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 溁

1. 溁 cấu thành từ 2 chữ: 水, 荣
  • thuỷ, thủy
  • vinh
  • 2. 溁 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 荣
  • thuỷ, thủy
  • vinh
  • []

    U+6E81, tổng 12 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ying2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 溁


    Nghĩa của 溁 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (濚)
    [yíng]
    Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
    Số nét: 18
    Hán Việt: OANH
    Oanh (dùng cho tên đất)。地名用字。

    Chữ gần giống với 溁:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 湿, , , , , , , , , , , , , , 𣸣, 𣸲, 𣹓, 𣹔, 𣹕,

    Dị thể chữ 溁

    ,

    Chữ gần giống 溁

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 溁 Tự hình chữ 溁 Tự hình chữ 溁 Tự hình chữ 溁

    溁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 溁 Tìm thêm nội dung cho: 溁