Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa có vẻ trong tiếng Việt:
["- trgt. 1. Chững chạc, đàng hoàng: Đi đứng có vẻ lắm 2. Biểu lộ ở bề ngoài: Luận án có vẻ khoa học."]Dịch có vẻ sang tiếng Trung hiện đại:
好像; 有点儿; 似乎; 仿佛 《似乎; 好像。》có vẻ ta đây.好像很棒的样子。 有两下子; 很像样儿。
dạo này cô ấy ăn mặc có vẻ lắm.
最近她打扮得很像样儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: có
| có | 固: | có chồng, có tiền; cau có, có của; có khi; có thể, có tuổi |
| có | 𣎏: | có chồng, có tiền; cau có, có của; có khi; có thể, có tuổi |
| có | 箇: | có chồng, có tiền; cau có, có của; có khi; có thể, có tuổi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: vẻ
| vẻ | 𡲈: | vui vẻ, vẻ vang |
| vẻ | : | vẻ đẹp |
| vẻ | 𨤔: | vẻ vang |

Tìm hình ảnh cho: có vẻ Tìm thêm nội dung cho: có vẻ
