Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 那儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[nàr] 1. chỗ ấy; nơi ấy。那里。
那儿的天气很热。
khí hậu nơi ấy nóng lắm.
2. lúc ấy; bấy giờ (dùng sau "打、从、由")。那时候(用在"打、从、由、"后面)。
打那儿起,他就每天早晨用半小时来锻炼身体。
bắt đầu từ đấy, mỗi buổi sáng sớm, anh ấy giành ra nửa giờ để rèn luyện thân thể.
那儿的天气很热。
khí hậu nơi ấy nóng lắm.
2. lúc ấy; bấy giờ (dùng sau "打、从、由")。那时候(用在"打、从、由、"后面)。
打那儿起,他就每天早晨用半小时来锻炼身体。
bắt đầu từ đấy, mỗi buổi sáng sớm, anh ấy giành ra nửa giờ để rèn luyện thân thể.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 那
| na | 那: | na cả (cái gì?); na dạng (thế nàỏ) |
| nà | 那: | nà tới (đuổi theo riết); nõn nà |
| ná | 那: | nấn ná |
| nả | 那: | bao nả (bao nhiêu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 那儿 Tìm thêm nội dung cho: 那儿
