Cao su chống va đập cửa

Từ: 切除 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 切除:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 切除 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiēchú] cắt bỏ (y)。用外科手术把身体上发生病变的部分切掉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 切

siết:siết chặt
thiếc:thùng thiếc
thiết:thiết tha
thướt:thướt tha; lướt thướt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 除

chờ:chờ đợi, chờ chực
chừ:chần chừ; bây chừ
chừa:chừa mặt, đánh chết nết không chừa
:dơ bẩn, dơ dáng, dơ mặt
giờ:bao giờ; giờ giấc; hiện giờ
hờ:hờ hững
khừ:khật khừ, lừ khừ
trừ:trừ ra
xờ:xờ xạc, bờ xờ
切除 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 切除 Tìm thêm nội dung cho: 切除