Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 豆嘴儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòuzuǐr] giá đậu nành; đậu nành ngâm (làm thức ăn)。泡开的大豆或刚刚露芽的大豆,做菜用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豆
| dấu | 豆: | |
| đậu | 豆: | cây đậu (cây đỗ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 豆嘴儿 Tìm thêm nội dung cho: 豆嘴儿
