Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 细挑 trong tiếng Trung hiện đại:
[xì·tiao] cao nhồng; mảnh khảnh (thân hình)。(身体)细长。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 细
| tế | 细: | tế bào; tế nhị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挑
| giẹo | 挑: | |
| khiêu | 挑: | khiêu chiến; khiêu khích |
| khêu | 挑: | khêu đèn |
| khều | 挑: | khều khào (múa loạn chân tay) |
| khểu | 挑: | khểu ngọn nến (kéo nhẹ) |
| treo | 挑: | treo cổ |
| trẹo | 挑: | trẹo tay |
| vẹo | 挑: | vẹo đầu |

Tìm hình ảnh cho: 细挑 Tìm thêm nội dung cho: 细挑
