Cao su chống va đập cửa

Từ: 细挑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 细挑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 细挑 trong tiếng Trung hiện đại:

[xì·tiao] cao nhồng; mảnh khảnh (thân hình)。(身体)细长。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 细

tế:tế bào; tế nhị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 挑

giẹo: 
khiêu:khiêu chiến; khiêu khích
khêu:khêu đèn
khều:khều khào (múa loạn chân tay)
khểu:khểu ngọn nến (kéo nhẹ)
treo:treo cổ
trẹo:trẹo tay
vẹo:vẹo đầu
细挑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 细挑 Tìm thêm nội dung cho: 细挑