Từ: 毕肖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毕肖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 毕肖 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìxiào] giống nhau; tương tự; hoàn toàn giống nhau。完全相像。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毕

tất:tất(xong), tất sinh (cả đời)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肖

tiêu:tiêu (tên họ; giống)
tiếu:tiếu (âm khác tiêu)
毕肖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毕肖 Tìm thêm nội dung cho: 毕肖