Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𡃓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡃓, chiết tự chữ BỚ, BỰA
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡃓:
𡃓
Chiết tự chữ 𡃓
Pinyin: ;
Việt bính: bo3;
𡃓
Nghĩa Trung Việt của từ 𡃓
bựa (vhn)
bớ, như "bớ (bớ người ta)" (gdhn)
Chữ gần giống với 𡃓:
㘉, 㘊, 㘋, 㘌, 㘍, 㘎, 嚔, 嚕, 嚙, 嚚, 嚛, 嚜, 嚟, 嚠, 嚡, 嚢, 嚣, 嚤, 𡂏, 𡂑, 𡂒, 𡂓, 𡂖, 𡂙, 𡂝, 𡂡, 𡂮, 𡂯, 𡂰, 𡂱, 𡂲, 𡂳, 𡂵, 𡂷, 𡂹, 𡃀, 𡃁, 𡃇, 𡃈, 𡃉, 𡃊, 𡃋, 𡃌, 𡃍, 𡃎, 𡃏, 𡃐, 𡃑, 𡃒, 𡃓, 𡃔, 𡃕, 𡃖, 𡃗, 𡃘, 𡃙, 𡃚, 𡃛, 𡃜,Chữ gần giống 𡃓
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡃓
| bớ | 𡃓: | bớ (bớ người ta) |
| bựa | 𡃓: | bựa răng |

Tìm hình ảnh cho: 𡃓 Tìm thêm nội dung cho: 𡃓
