Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𡃓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡃓, chiết tự chữ BỚ, BỰA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡃓:

𡃓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡃓

𡃓

Chiết tự chữ 𡃓

[]

U+0210D3, tổng 18 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: bo3;

𡃓

Nghĩa Trung Việt của từ 𡃓



bựa (vhn)
bớ, như "bớ (bớ người ta)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𡃓:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡂏, 𡂑, 𡂒, 𡂓, 𡂖, 𡂙, 𡂝, 𡂡, 𡂮, 𡂯, 𡂰, 𡂱, 𡂲, 𡂳, 𡂵, 𡂷, 𡂹, 𡃀, 𡃁, 𡃇, 𡃈, 𡃉, 𡃊, 𡃋, 𡃌, 𡃍, 𡃎, 𡃏, 𡃐, 𡃑, 𡃒, 𡃓, 𡃔, 𡃕, 𡃖, 𡃗, 𡃘, 𡃙, 𡃚, 𡃛, 𡃜,

Chữ gần giống 𡃓

Tự hình:

Tự hình chữ 𡃓 Tự hình chữ 𡃓 Tự hình chữ 𡃓 Tự hình chữ 𡃓

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡃓

bớ𡃓:bớ (bớ người ta)
bựa𡃓:bựa răng
𡃓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡃓 Tìm thêm nội dung cho: 𡃓