Từ: 妇女节 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 妇女节:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 妇女节 trong tiếng Trung hiện đại:

[fùnǚjié] ngày Quốc tế phụ nữ。见〖三八妇女节〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妇

phụ:phụ nữ, quả phụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 女

lỡ:lỡ làng
nhỡ:nhỡ việc
nớ:trên nớ
nỡ:nỡ nào
nợ:nợ nần
nữ:nam nữ
nữa:còn nữa
nự:cự nự (phản đối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 节

tiết:tiết tấu; khí tiết; thời tiết
妇女节 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 妇女节 Tìm thêm nội dung cho: 妇女节