Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花厅 trong tiếng Trung hiện đại:
[huātīng] phòng khách。某些住宅中大厅以外的客厅,多盖在跨院或花园中。
客人在西花厅稍事休息。
khách nghỉ ngơi trong phòng khách phía tây.
客人在西花厅稍事休息。
khách nghỉ ngơi trong phòng khách phía tây.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厅
| sảnh | 厅: | sảnh đường |

Tìm hình ảnh cho: 花厅 Tìm thêm nội dung cho: 花厅
