Từ: 貢物 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 貢物:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 貢 • 物

cống vật
☆Tương tự:
cống phẩm
貢品.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 貢

cóng貢:cóng nước
cống貢:đường cống, xây cống; cống hiến, cống phẩm
gúng貢: 
gỏng貢:gắt gỏng
xống貢:áo xống (váy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật物:súc vật
貢物 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 貢物 Tìm thêm nội dung cho: 貢物