Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 火箭筒 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǒjiàntǒng] ống phóng rốc-két; ba-dô-ca。单人使用的发射火箭弹的轻型武器,圆筒形。装有红外线瞄准镜,发射时无后坐力,用于摧毁近距离的装甲目标和坚固工事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 箭
| tiễn | 箭: | cung tiễn; hoả tiễn |
| tên | 箭: | mũi tên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筒
| đồng | 筒: | trúc đồng(ống tre) |

Tìm hình ảnh cho: 火箭筒 Tìm thêm nội dung cho: 火箭筒
