Chữ 𢹉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢹉, chiết tự chữ CHÙI, NHỒI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢹉:

𢹉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢹉

𢹉

Chiết tự chữ 𢹉

[]

U+022E49, tổng 19 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢹉

Nghĩa Trung Việt của từ 𢹉



nhồi, như "nhồi bột, nhồi nhét" (vhn)
chùi, như "chùi chân, lau chùi" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢹉:

, , , , , , , , , 𢸣, 𢸫, 𢸵, 𢸾, 𢹂, 𢹅, 𢹆, 𢹇, 𢹈, 𢹉, 𢹊, 𢹌,

Chữ gần giống 𢹉

Tự hình:

Tự hình chữ 𢹉 Tự hình chữ 𢹉 Tự hình chữ 𢹉 Tự hình chữ 𢹉

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢹉

chùi𢹉:chùi chân, lau chùi
nhồi𢹉:nhồi bột, nhồi nhét
𢹉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢹉 Tìm thêm nội dung cho: 𢹉