Từ: 备料 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 备料:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 备料 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèiliào] tiếp liệu; cung ứng vật tư。准备供应生产所需材料。
备料车间
phân xưởng tiếp liệu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 备

bị:phòng bị; trang bị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 料

liều:liều thuốc
liệu:lo liệu
lẽo:lẽo đẽo
rệu: 
xệu:xệu xạo
备料 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 备料 Tìm thêm nội dung cho: 备料