Cao su chống va đập cửa

Từ: 小帽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小帽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 小帽 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎomào] mũ quả dưa; mũ nồi。 (小帽儿)瓜皮帽。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帽

mão:áo mão
:đội mũ
mạo:mũ mạo
小帽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小帽 Tìm thêm nội dung cho: 小帽