Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 财务 trong tiếng Trung hiện đại:
[cáiwù] 名
tài vụ (những công việc quản lý hoặc kinh doanh tài sản; thu chi, bảo quản, tính toán tiền nong trong các đơn vị như cơ quan, xí nghiệp, đoàn thể...)。机关、企业、团体等单位中,有关财产的管理或经营以及现金的出纳、保管、计算等 事务。
财务处。
phòng tài vụ
财务管理。
quản lý tài vụ
tài vụ (những công việc quản lý hoặc kinh doanh tài sản; thu chi, bảo quản, tính toán tiền nong trong các đơn vị như cơ quan, xí nghiệp, đoàn thể...)。机关、企业、团体等单位中,有关财产的管理或经营以及现金的出纳、保管、计算等 事务。
财务处。
phòng tài vụ
财务管理。
quản lý tài vụ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 财
| tài | 财: | tài sản, tài chính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 务
| mùa | 务: | mùa vụ, mùa màng |
| vụ | 务: | vụ kiện; vụ lợi |

Tìm hình ảnh cho: 财务 Tìm thêm nội dung cho: 财务
