Từ: 资斧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 资斧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 资斧 trong tiếng Trung hiện đại:

[zīfǔ] lộ phí; tiền đi đường。利斧。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 资

:tư bản; đầu tư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斧

buá:búa rìu; hóc búa
búa:búa rìu; hóc búa
phủ:đao phủ
资斧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 资斧 Tìm thêm nội dung cho: 资斧