Từ: 赌注 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赌注:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 赌 • 注

Nghĩa của 赌注 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǔzhù] tiền đặt cược; tiền đánh bạc; tiền đánh cược。赌博时所押的财物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赌

đổ赌:đổ bộ; đổ đồng; đổ vỡ; trời đổ mưa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 注

chua注:chua loét
chõ注:chõ xôi
chú注:chú tâm, chú trọng; chú thích; chú bác
giú注:giú chuối (ủ cho mau chín)
赌注 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赌注 Tìm thêm nội dung cho: 赌注