Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赌注 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǔzhù] tiền đặt cược; tiền đánh bạc; tiền đánh cược。赌博时所押的财物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赌
| đổ | 赌: | đổ bộ; đổ đồng; đổ vỡ; trời đổ mưa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 注
| chua | 注: | chua loét |
| chõ | 注: | chõ xôi |
| chú | 注: | chú tâm, chú trọng; chú thích; chú bác |
| giú | 注: | giú chuối (ủ cho mau chín) |

Tìm hình ảnh cho: 赌注 Tìm thêm nội dung cho: 赌注
