Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赏脸 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǎngliǎn] rất hân hạnh được ngài nhận cho (lời nói khách sáo)。客套话,用于请对方接受自己的要求或赠品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赏
| thưởng | 赏: | thưởng phạt; thưởng thức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸
| kiểm | 脸: | đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn) |

Tìm hình ảnh cho: 赏脸 Tìm thêm nội dung cho: 赏脸
