Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 平权 trong tiếng Trung hiện đại:
[píngquán] bình quyền。权利平等,没有大小之分。
男女平权。
nam nữ bình quyền.
男女平权。
nam nữ bình quyền.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 平
| bình | 平: | bất bình; bình đẳng; hoà bình |
| bương | 平: | |
| bường | 平: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bằng | 平: | bằng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 权
| quyền | 权: | quyền bính |

Tìm hình ảnh cho: 平权 Tìm thêm nội dung cho: 平权
