Chữ 卟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 卟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 卟:

卟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 卟

卟

Chiết tự chữ 卟

卟 cấu thành từ 2 chữ: 口, 卜
  • 口 khẩu
  • 卜 bóc, bặc, bốc, cốc, vốc
  • []

    U+535F, tổng 5 nét, bộ Bốc 卜
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bu3;
    Việt bính: buk1;

    卟

    Nghĩa Trung Việt của từ 卟


    Nghĩa của 卟 trong tiếng Trung hiện đại:

    [bǔ]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 5
    Hán Việt: BỔ
    poóc-phin。卟吩
    Từ ghép:
    卟吩

    Chữ gần giống với 卟:

    卟, 占, 卡, 卢,

    Chữ gần giống 卟

    呦, 嗤, 嗚, 嗛, 嗜, 嗝, 嗞, 嗟, 嗡, 嗢,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 卟 Tự hình chữ 卟 Tự hình chữ 卟 Tự hình chữ 卟

    卟 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 卟 Tìm thêm nội dung cho: 卟