Từ: xít có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ xít:

Đây là các chữ cấu thành từ này: xít

Dịch xít sang tiếng Trung hiện đại:

挪动; 移动 《移动位置。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: xít

xít:xoắn xít, xít lại gần, xúm xít
xít:bọ xít
xít𧋍:bọ xít
xít tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: xít Tìm thêm nội dung cho: xít