Cao su chống va đập cửa
Chữ 踤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 踤, chiết tự chữ NHÓT, TUỘT, TÓT, TỌT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 踤:
踤
Pinyin: zu2, cui4;
Việt bính: cyut3 seoi6 zeot1;
踤
Nghĩa Trung Việt của từ 踤
nhót, như "nhảy nhót" (vhn)
tót, như "nhảy tót" (btcn)
tọt, như "chạy tọt vào" (btcn)
tuột, như "tuột chân (trượt chân)" (btcn)
Chữ gần giống với 踤:
䟼, 䟾, 䟿, 䠀, 䠁, 䠂, 䠃, 䠄, 䠅, 䠆, 䠇, 䠈, 䠉, 䠊, 䠋, 踏, 踐, 踒, 踔, 踖, 踘, 踜, 踝, 踞, 踟, 踠, 踡, 踢, 踣, 踤, 踥, 踦, 踧, 踨, 踩, 踪, 踬, 踮, 踯, 𨁷, 𨁼, 𨂉, 𨂐, 𨂔, 𨂕, 𨂖, 𨂗, 𨂘, 𨂙, 𨂚,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 踤
| nhót | 踤: | nhảy nhót |
| tuột | 踤: | tuột chân (trượt chân) |
| tót | 踤: | nhảy tót |
| tọt | 踤: | chạy tọt vào |

Tìm hình ảnh cho: 踤 Tìm thêm nội dung cho: 踤
