Chữ 踤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 踤, chiết tự chữ NHÓT, TUỘT, TÓT, TỌT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 踤:

踤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 踤

踤

Chiết tự chữ 踤

Chiết tự chữ nhót, tuột, tót, tọt bao gồm chữ 足 卒 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

踤 cấu thành từ 2 chữ: 足, 卒
  • 足 tú, túc
  • 卒 chót, chốt, chợt, dút, giốt, rốt, sót, sút, thốt, trót, trốt, tuất, tốt, tột, xụt
  • []

    U+8E24, tổng 15 nét, bộ Túc 足
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zu2, cui4;
    Việt bính: cyut3 seoi6 zeot1;

    踤

    Nghĩa Trung Việt của từ 踤



    nhót, như "nhảy nhót" (vhn)
    tót, như "nhảy tót" (btcn)
    tọt, như "chạy tọt vào" (btcn)
    tuột, như "tuột chân (trượt chân)" (btcn)

    Chữ gần giống với 踤:

    䟼, 䟾, 䟿, 䠀, 䠁, 䠂, 䠃, 䠄, 䠅, 䠆, 䠇, 䠈, 䠉, 䠊, 䠋, 踏, 踐, 踒, 踔, 踖, 踘, 踜, 踝, 踞, 踟, 踠, 踡, 踢, 踣, 踤, 踥, 踦, 踧, 踨, 踩, 踪, 踬, 踮, 踯, 𨁷, 𨁼, 𨂉, 𨂐, 𨂔, 𨂕, 𨂖, 𨂗, 𨂘, 𨂙, 𨂚,

    Chữ gần giống 踤

    跤, 蹤, 蹘, 祽, 蹚, 蹛, 蹜, 蹝, 蹞, 蹟,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 踤 Tự hình chữ 踤 Tự hình chữ 踤 Tự hình chữ 踤

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 踤

    nhót踤:nhảy nhót
    tuột踤:tuột chân (trượt chân)
    tót踤:nhảy tót
    tọt踤:chạy tọt vào
    踤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 踤 Tìm thêm nội dung cho: 踤