Cao su chống va đập cửa

Từ: 赖子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赖子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赖子 trong tiếng Trung hiện đại:

[lài·zi] thằng vô lại; kẻ côn đồ; thằng đểu cáng。耍无赖的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赖

lại:ỷ lại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
赖子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赖子 Tìm thêm nội dung cho: 赖子