Từ: 赖学 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赖学:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赖学 trong tiếng Trung hiện đại:

[làixué] trốn học。逃学。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赖

lại:ỷ lại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 学

học:học hành; học hiệu; học đòi
赖学 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赖学 Tìm thêm nội dung cho: 赖学