Từ: 赤露 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赤露:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赤露 trong tiếng Trung hiện đại:

[chìlù] để trần; loã lồ; trần trụi; khoả thân; phanh (thân thể)。(身体)裸露。
赤露着胸口。
phanh ngực.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赤

xích:xích lại; xích đạo; xích thủ (tay không)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 露

:lấp ló
lố:lố lăng
lồ:lồ lộ
lộ:lộ ra
:rò mạ
: 
rọ:rọ lợn
rộ:rộ lên
赤露 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赤露 Tìm thêm nội dung cho: 赤露