Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赤露 trong tiếng Trung hiện đại:
[chìlù] để trần; loã lồ; trần trụi; khoả thân; phanh (thân thể)。(身体)裸露。
赤露着胸口。
phanh ngực.
赤露着胸口。
phanh ngực.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赤
| xích | 赤: | xích lại; xích đạo; xích thủ (tay không) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 露
| ló | 露: | lấp ló |
| lố | 露: | lố lăng |
| lồ | 露: | lồ lộ |
| lộ | 露: | lộ ra |
| rò | 露: | rò mạ |
| ró | 露: | |
| rọ | 露: | rọ lợn |
| rộ | 露: | rộ lên |

Tìm hình ảnh cho: 赤露 Tìm thêm nội dung cho: 赤露
