Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 走禽 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǒuqín] chim chạy; loài chim chạy (loài chim không biết bay, cánh ngắn và nhỏ, chân lớn và rất mạnh, chỉ chạy trên mặt đất, như đà điểu.)。鸟的一类,这类鸟翅膀短小,脚大而有力,只能在地面行走而不能飞行。如食火鸡和鸵鸟。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 走
| rảo | 走: | rảo bước |
| tẩu | 走: | tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 禽
| cầm | 禽: | cầm thú |

Tìm hình ảnh cho: 走禽 Tìm thêm nội dung cho: 走禽
