Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 走背运 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǒubèiyùn] đen đủi; xúi quẩy; không may; xui xẻo。碰上不好的运气;倒霉。也说"走背字儿"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 走
| rảo | 走: | rảo bước |
| tẩu | 走: | tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 运
| vận | 运: | vận hành, vận động; vận dụng |

Tìm hình ảnh cho: 走背运 Tìm thêm nội dung cho: 走背运
