Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 硬气 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìng·qi] 1. kiên cường; có khí phách。刚强;有骨气。
为人硬气
tính tình kiên cường
2. chính đáng; phải lẽ。有正当理由,于心无愧(多在用钱、吃饭上说)。
她觉得自己挣的钱用着硬气。
cô ấy nghĩ rằng tiêu số tiền mà mình kiếm được là chính đáng.
为人硬气
tính tình kiên cường
2. chính đáng; phải lẽ。有正当理由,于心无愧(多在用钱、吃饭上说)。
她觉得自己挣的钱用着硬气。
cô ấy nghĩ rằng tiêu số tiền mà mình kiếm được là chính đáng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬
| ngạnh | 硬: | ương ngạnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 硬气 Tìm thêm nội dung cho: 硬气
