Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蒸发 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēngfā] hơi; hơi bốc lên。液体表面缓慢地转化成气体。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒸
| chưng | 蒸: | chưng thịt; bánh chưng |
| chừng | 蒸: | coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |

Tìm hình ảnh cho: 蒸发 Tìm thêm nội dung cho: 蒸发
