Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 珍宝 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēnbǎo] châu báu; vật báu; của báu; vàng bạc châu báu。珠玉宝石的总称,泛指有价值的东西。
如获珍宝
như bắt được châu báu.
勘探队正在寻找地下珍宝。
đội thăm dò đang tìm kiếm châu báu dưới lòng đất.
如获珍宝
như bắt được châu báu.
勘探队正在寻找地下珍宝。
đội thăm dò đang tìm kiếm châu báu dưới lòng đất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 珍
| trân | 珍: | trân châu |
| trằn | 珍: | trằn trọc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宝
| báu | 宝: | báu vật |
| bảo | 宝: | bảo vật |
| bửu | 宝: | bửu bối (bảo bối) |

Tìm hình ảnh cho: 珍宝 Tìm thêm nội dung cho: 珍宝
