Từ: 吵包子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吵包子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 吵包子 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǎobāo·zi] cãi nhau; tranh cãi; tranh chấp; cãi lộn。吵架;争执。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吵

sao:cớ sao
sảo:sắc sảo
thểu:thất thểu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 包

bao:bao bọc
bâu: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
吵包子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吵包子 Tìm thêm nội dung cho: 吵包子