Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吵包子 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǎobāo·zi] cãi nhau; tranh cãi; tranh chấp; cãi lộn。吵架;争执。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吵
| sao | 吵: | cớ sao |
| sảo | 吵: | sắc sảo |
| thểu | 吵: | thất thểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 包
| bao | 包: | bao bọc |
| bâu | 包: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 吵包子 Tìm thêm nội dung cho: 吵包子
