Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赶紧 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎnjǐn] tranh thủ thời gian; vội vàng; hấp tấp; khẩn trương; mau mau; nhanh chóng; vội; vội vã。抓紧时机;毫不拖延。
他病得不轻,要赶紧送医院。
anh bệnh không nhẹ, cần nhanh chóng đýa đi bệnh viện.
天要下雨了,赶紧把晒的衣服收进来。
trời sắp mưa rồi, mau mau đem quần áo đang phơi vào.
他病得不轻,要赶紧送医院。
anh bệnh không nhẹ, cần nhanh chóng đýa đi bệnh viện.
天要下雨了,赶紧把晒的衣服收进来。
trời sắp mưa rồi, mau mau đem quần áo đang phơi vào.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赶
| cản | 赶: | cản trở, ngăn cản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 紧
| khẩn | 紧: | khẩn cấp, khẩn trương |
| lẳm | 紧: | lẳm lẳm bước đi (dáng đi đầy tự tin) |

Tìm hình ảnh cho: 赶紧 Tìm thêm nội dung cho: 赶紧
