Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 起圈 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐjuàn] lấy phân chuồng; dọn phân chuồng。把猪圈、羊圈、牛栏等里面的粪便和所垫的草、土弄出来,用作肥料。有的地区叫清栏或出圈。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圈
| khoen | 圈: | khoen cửa (vòng nhỏ thường bằng kim loại để giữ chặt hoặc để móc vào vật khác); khoen mắt (vùng xung quanh mắt) |
| khuyên | 圈: | khuyên tai |
| quyên | 圈: | quyên (chuồng) |
| quyền | 圈: |

Tìm hình ảnh cho: 起圈 Tìm thêm nội dung cho: 起圈
